my23 rx500h fsport performance masthead 083 white nova glass flake
my23 rx500h fsport performance masthead 083 white nova glass flake
000

TỔNG QUAN
Hiệu suất vận hành của RX 500h F SPORT kết hợp động cơ 4 xi-lanh 2,4 lít cực kỳ mượt mà cùng động cơ điện sạc tự động mang lại công suất 366 mã lực với mức tiết kiệm nhiên liệu tối đa.

Xem thông số kỹ thuật

366 HP

Công suất cực đại

460 Nm

Mô-men xoắn cực đại (Nm)

6,2 giây

Khả năng tăng tốc (0-100 km/h)

4,940,000,000 VNĐ

TÍNH TOÁN CHI PHÍ

LEXUS THĂNG LONG - CẬP NHẬT CHÍNH SÁCH VÀ LỊCH BÀN GIAO XE MỚI NHẤT (TƯ VẤN MIỄN PHÍ!)

ĐẠI LÝ PHÂN PHỐI LEXUS CHÍNH HÃNG LỚN NHẤT ĐÔNG NAM Á
  1. Đủ màu, giao sớm xe Vin mới nhất
  2. Đã về các dòng RX350, ES, LM Hybrid mới nhất - Liên hệ ngay nhận tư vấn
  3. Bảo hành chính hãng 5 năm
  4. Bảo dưỡng miễn phí 3 năm đầu
  5. Cập nhật lịch bàn giao xe mới nhất
  6. Đăng ký lái thử những dòng xe mới nhất miễn phí
  7. Hỗ trợ trả góp lên đến 85% giá trị xe, lãi suất từ 6,99%

BẢNG GIÁ LĂN BÁNH VÀ TRẢ GÓP TẠM TÍNH

TÍNH PHÍ LĂN BÁNH

Chọn nơi:
Phiên bản:

Vui lòng chọn dòng xe và nơi đăng ký để dự toán chi phí.

Dự toán chi phí

Giá niêm yết (VNĐ) :
Phí trước bạ % :
Phí đường bộ (01 năm) : 1.560.000 VNĐ
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (01 năm) : 437.000 VNĐ
Phí đăng ký biển số :
Phí đăng kiểm : 90.000 VNĐ
Tổng dự toán :

TÍNH LÃI TRẢ GÓP

Số tiền vay

Thời gian vay

Năm

Lãi suất vay

%/năm

Loại hình vay

Số tiền vay

0 VNĐ

Tổng số tiền lãi phải trả

0 VNĐ

Tổng số tiền phải trả

0 VNĐ

Vui lòng lựa chọn dòng xe và nơi đăng ký để tính phí trả góp
Số kỳ trả Dư nợ đầu kỳ (VNĐ) Gốc phải trả (VNĐ) Lãi phải trả (VNĐ) Gốc + Lãi(VNĐ)
Tổng 0 0

**Lưu ý: Bảng giá này là bảng giá tạm tính, tùy vào từng thời điểm có thể khác nhau. Để nhận được thông tin mới và đầy đủ nhất cũng như chương trình  trong tháng. Quý anh (chị) hãy liên hệ với Hotline 094.457.3399 để được tư vấn và hỗ trợ.

VIDEO GIỚI THIỆU SẢN PHẨM

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Dài 4890 mm
Rộng 1920 mm
Cao 1695 mm
Chiều dài cơ sở 2850 mm
Chiều rộng cơ sở  
Trước 1655 mm
Sau 1695 mm
Khoảng sáng gầm xe 183 mm
Dung tích khoang hành lý  
Khoang hành lý 612 L
Khi gập hàng ghế thứ 2 1678 L
Dung tích bình nhiên liệu 65 L
Trọng lượng không tải 2095—2160 kg
Trọng lượng toàn tải 2750 kg
Bán kính quay vòng tối thiểu 5,5 m

 

Động cơ    
Mã động cơ T24A—FTS  
Loại động cơ I4, 16 van DOHC Dual VVT-i  
Dung tích 2393 cm3  
Công suất cực đại 270,8/6000 Hp/rpm  
Mô-men xoắn cực đại 460/2000—3000 Nm/rpm  
Loại Mô tơ điện Permanent Magnet Synchronous Motor  
Công suất Mô tơ điện Trước: 85,8/ Sau: 101,8  
Tổng công suất 366 Hp  
Tiêu chuẩn khí thải EURO6  
Hộp số 6AT  
Hệ thống truyền động AWD  
Chế độ lái Eco/Normal/Sport/Custom  
Tiêu thụ nhiên liệu    
Ngoài đô thị 6,94 L/100km  
Trong đô thị 7,02 L/100km  
Kết hợp 6,97 L/100km  
Hệ thống treo    
Trước Hệ thống treo MacPherson  
Sau Hệ thống treo liên kết đa điểm  
Hệ thống treo thích ứng (AVS) Có  
Hệ thống phanh    
Trước Phanh đĩa thông gió 20″  
Sau Phanh đĩa thông gió 18″  
Hệ thống lái    
Trợ lực điện Có  
Bánh xe và lốp xe    
Kích thước 21″  
Lốp thường Có  
Lốp dự phòng    
Lốp tạm Có

 

Cụm đèn trước  
Đèn chiếu xa và gần 3 bóng LED
Đèn báo rẽ LED
Đèn ban ngày, đèn sương mù, đèn góc LED
Rửa đèn Có
Tự động bật — tắt Có
Tự động điều chỉnh góc chiếu Có
Tự động điều chỉnh pha—cốt Có
Tự động thích ứng AHS
Cụm đèn sau  
Đèn báo phanh, đèn báo rẽ LED
Đèn sương mù Có
Hệ thống gạt mưa tự động Có
Gương chiếu hậu bên trong Loại điện từ
Gương chiếu hậu bên ngoài  
Chỉnh điện Có
Tự động gập Có
Tự động điều chỉnh khi lùi Có
Chống chói Có
Sấy gương Có
Cửa khoang hành lý  
Điều khiển điện (Đóng/Mở) Có
Hỗ trợ rảnh tay (Đá cốp) Có
Cửa sổ trời  
Chức năng 1 chạm đóng mở Có
Chức năng chống kẹt Có
Loại Toàn cảnh
Giá nóc Có
Cánh gió đuôi xe Có
Ống xả Có

 

Chất liệu ghế  
Da Smooth Smooth
Ghế người lái  
Chỉnh điện 8 hướng
Nhớ vị trí 3 vị trí
Làm mát ghế Có
Chức năng hỗ trợ ra vào Có
Ghế hành khách phía trước  
Chỉnh điện 8 hướng
Làm mát ghế Có
Hàng ghế sau  
Chỉnh điện Có
Gập 40:20:40 Có
Làm mát ghế Có
Tay lái  
Chỉnh điện 4 hướng
Nhớ vị trí Có
Chức năng hỗ trợ ra vào Có
Tích hợp lẫy chuyển số Có
Hệ thống điều hòa  
Loại Tự động 3 vùng
Chức năng Nano—e Có
Chức năng lọc bụi phấn hoa Có
Hệ thống âm thanh  
Loại Mark Levinson
Số loa 21
Màn hình/Display 14″
Apple CarPlay & Android Auto Có
AM/FM/USB/Bluetooth Có
Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam Có
Màn hình hiển thị trên kính chắn gió Có
Sạc không dây Có
Rèm che nắng cửa sau Chỉnh cơ

 

Phanh đỗ điện tử Có
Hệ thống chống bó cứng phanh Có
Hỗ trợ lực phanh Có
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử Có
Hệ thống ổn định thân xe Có
Hệ thống hỗ trợ vào cua chủ động Có
Hệ thống kiểm soát lực bám đường Có
Hệ thống quản lý động lực học hợp nhất Có
Đèn báo phanh khẩn cấp Có
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc Có
Hệ thống điều khiển hành trình chủ động Có
Hệ thống an toàn tiền va chạm Có
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường Có
Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường Có
Hệ thống cảnh báo điểm mù Có
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi Có
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe Có
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp Có
Cảm biến khoảng cách  
Phía trước Có
Phía sau Có
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe  
Camera lùi –
Camera 360 Có
Hỗ trợ đỗ xe tự động Có
Túi khí 7
Móc ghế trẻ em ISOFIX Có

 

TIỆN NGHI & THIẾT KẾ

30eefa6c6e8fc3d19a9e194

BÁNH XE 21 INCH THỂ THAO

Bánh xe nhôm 21 inch đã được sử dụng để mang lại cho chiếc xe vẻ ngoài nhanh nhẹn, mạnh mẽ.

Dành riêng cho RX 500h F SPORT Performance

e3c28a411ea2b3fceab3210

LƯỚI TẢN NHIỆT
Lưới tản nhiệt hình con suốt biểu tượng của Lexus với mặt đồng hồ cát rộng hơn mang đến nét thể thao mạnh mẽ cho mẫu F SPORT.

Dành riêng cho RX 350 F SPORT RX 500h F SPORT Performance

1788766713514 4103081828769075123 g1340429874850254552 h

KHOANG LÁI TAZUNA
Tazuna, trong tiếng Nhật ý chỉ việc sử dụng dây cương để điều khiển ngựa, là nguồn cảm hứng cho buồng lái của Lexus. Mọi yếu tố đều được xem xét cẩn thận để có vị trí và chức năng lý tưởng nhằm tối ưu hóa cảm giác lái của bạn.

HIỆU SUẤT

performance 5 lexus hybrid electric

ĐỘNG CƠ

Hệ thống DIRECT4 kết hợp động cơ bốn xi-lanh thẳng hàng 2,4 lít mạnh mẽ với mô-tơ điện công suất cao cung cấp momen xoắn dồi dào, khả năng truyền động đầy hứng khởi.

Dành riêng cho RX 500h F SPORT Performance.

02 1

DIRECT4
Công nghệ dẫn động điện hóa thế hệ mới sẽ phân tích thông tin lái để tối ưu hóa sự phân bổ lực truyền động tại bánh trước và bánh sau, mang lại cảm giác lái mạnh mẽ và năng động.

Dành riêng cho RX 500h F SPORT Performance.

0a2dcfde5b3df663af2c197

HỆ THỐNG ĐÁNH LÁI PHÍA SAU CHỦ ĐỘNG (DRS)
Hệ thống đánh lái phía sau (DRS) mới được đưa vào sử dụng hỗ trợ đánh lái các bánh sau tới một góc 4 độ theo cùng hướng hoặc ngược hướng với bánh trước (tùy thuộc tốc độ xe). Ở tốc độ thấp tính năng này cải thiện đáng kể khả năng xoay và khả năng cơ động khi vào cua, mang đến sự ổn định tuyệt vời ở dải tốc độ cao.

HỆ THỐNG AN TOÀN

1b7be0ae744dd913805c205

HỆ THỐNG KIỂM SOÁT HÀNH TRÌNH BẰNG RADAR
Hệ thống Kiểm soát hành trình bằng radar chủ động ở mọi tốc độ giúp chiếc RX của bạn duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước.

1788766713512 4103081828769075123 g1340429874850254552 h

HỖ TRỢ ĐỖ XE
Hệ thống đỗ xe tự động di chuyển xe của bạn vào và ra khỏi chỗ đỗ xe một cách an toàn.

safety 3 bladescan adaptive high beam system 1

HỆ THỐNG CHÙM CAO THÍCH ỨNG BLADESCAN™
Công nghệ đèn pha tiên tiến giúp mở rộng phạm vi chiếu sáng một cách thông minh mà không cản trở các phương tiện đang tới từ phía trước.

HÌNH ẢNH BÀN GIAO XE